thuyền rồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền chuyên dùng cho nhà vua đi lại: Một loại thuyền đặc biệt, thường được trang trí cầu kỳ, dành riêng cho việc di chuyển của vua chúa trong các dịp quan trọng, lễ hội hoặc tuần du.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ngự giá xuống thuyền rồng để du ngoạn trên sông.
- Trong lễ hội, chiếc thuyền rồng được trang hoàng lộng lẫy để đón vua.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngự thuyền rồng": chỉ hành động nhà vua lên thuyền rồng để đi.
- Vua Lý Thái Tổ thường ngự thuyền rồng dạo quanh kinh thành.
"Thuyền rồng ngự giá": cụm từ mô tả cảnh tượng thuyền rồng chở nhà vua.
- Cảnh thuyền rồng ngự giá trên sông Hương thật uy nghi.
Biến thể và từ gần giống
- Thuyền ngự: một tên gọi khác chỉ loại thuyền dành cho vua.
- Long thuyền: từ Hán Việt đồng nghĩa, trong đó "long" có nghĩa là rồng.
- Thuyền bát bửu: một loại thuyền quý khác, có thể được trang trí bằng tám bảo vật, cũng thường dành cho giới quý tộc.
Từ đồng nghĩa
- Thuyền vua: cách gọi giản dị, dễ hiểu hơn.
- Thuyền ngự dụng: thuyền dùng cho vua (từ cổ, trang trọng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa cổ và lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các lễ hội truyền thống tái hiện thời kỳ phong kiến. Ngày nay, không còn tồn tại thuyền rồng với chức năng nguyên bản là phương tiện cho vua chúa.
- Nghĩa mở rộng trong đời sống hiện đại: Trong các lễ hội đua thuyền truyền thống (như ở Huế), người ta thường gọi những chiếc thuyền đua được trang trí đầu rồng một cách trang trọng là "thuyền rồng" để chỉ tính chất lễ hội và sự kế thừa văn hóa, chứ không còn mang ý nghĩa dành riêng cho vua nữa.
- Thuyền chuyên để nhà vua đi.